Giới thiệu VinFast VF3 Plus màu hồng
VinFast VF3 Plus màu hồng (Rose Pink) là một trong những màu sắc nổi bật và được nhiều khách hàng trẻ yêu thích của dòng xe điện mini VF3. Với thiết kế nhỏ gọn, phong cách cá tính và chi phí sử dụng thấp, VF3 nhanh chóng trở thành lựa chọn phổ biến cho nhu cầu di chuyển trong đô thị.

Giá Tốt Nhất Việt Nam Sẵn Xe Lấy Ngay
Phiên bản VF3 Plus được trang bị nhiều tiện ích hơn bản tiêu chuẩn, mang lại trải nghiệm hiện đại và tiện lợi cho người dùng. Màu hồng phấn (Rose Pink) giúp chiếc xe trở nên nổi bật, trẻ trung và đặc biệt phù hợp với khách hàng yêu thích phong cách cá tính.
Giá lăn bánh xe VinFast VF3 Plus
Giá niêm yết của VinFast VF3 Plus tại Việt Nam dao động khoảng 315 triệu đồng (đã bao gồm pin) tùy thời điểm và chương trình ưu đãi.
Ngoài ra, khách hàng còn được hưởng nhiều chính sách hấp dẫn:
-
Miễn 100% lệ phí trước bạ cho xe điện
-
Sạc pin miễn phí tại hệ thống trạm sạc VinFast đến 2029
-
Bảo hành xe lên đến 10 năm hoặc 160.000 km
-
Hỗ trợ trả góp tới 80-85% giá trị xe
Nhờ các ưu đãi này, chi phí sở hữu VF3 Plus trở nên rất cạnh tranh so với xe xăng cùng phân khúc.
| Dòng Xe | Vinfast VF3 Plus | |
| Giá niêm yết | 315.000.000 VNĐ | |
| Ưu đãi 6% | 19.000.000 VNĐ | |
| Giảm Giá Đại Lý | 12.000.000 VNĐ | |
| Giá bán còn lại | 284.100.000 VNĐ | |
| Giá lăn bánh VF3 Plus trả thẳng | ||
| Tại HCM | 304.100.000 VNĐ | |
| Tại Hà Nội | 304.100.000 VNĐ | |
| Tại Cần Thơ | 289.100.000 VNĐ | |
| Tại Các Tỉnh | 289.100.000 VNĐ | |
| Giá lăn bánh VF3 Plus trả góp | |
| Tại HCM | 43.000.000 VNĐ |
| Tại Hà Nội | 43.000.000 VNĐ |
| Tại Cần Thơ | 28.000.000 VNĐ |
| Tại Các Tỉnh Khác | 28.000.000 VNĐ |
Thiết kế nổi bật của VF3 Plus màu hồng
Ngoại thất trẻ trung và cá tính
VF3 Plus sở hữu thiết kế vuông vức, nhỏ gọn nhưng vẫn mạnh mẽ. Với màu hồng phấn, chiếc xe trở nên nổi bật giữa phố đông.
Một số điểm nổi bật:
-
Kiểu dáng SUV mini cá tính
-
Thiết kế 3 cửa độc đáo
-
Mâm xe 16 inch khỏe khoắn
-
Khoảng sáng gầm khoảng 191 mm, dễ dàng di chuyển trên nhiều địa hình đô thị.
Màu hồng không chỉ mang lại cảm giác trẻ trung mà còn giúp chiếc xe dễ nhận diện, tạo phong cách riêng cho chủ sở hữu.
Nội thất và tiện nghi VF3 Plus
Dù thuộc phân khúc xe mini, VF3 Plus vẫn được trang bị nhiều công nghệ hiện đại:
-
Màn hình cảm ứng trung tâm khoảng 10 inch
-
Hệ thống giải trí VinFast Entertainment
-
Trợ lý ảo thông minh AI
-
Cập nhật phần mềm từ xa (FOTA)
-
Khoang hành lý có thể mở rộng khi gập hàng ghế sau.
Nội thất được thiết kế tối giản nhưng vẫn đảm bảo tiện nghi cho 4 người ngồi.
Khả năng vận hành và tiết kiệm chi phí
VF3 Plus là xe điện nên có chi phí vận hành thấp hơn nhiều so với xe xăng.
Một số thông số đáng chú ý:
-
Quãng đường di chuyển khoảng 210 km mỗi lần sạc
-
Sạc nhanh khoảng 30 phút đạt 70% pin
-
Chi phí sạc điện thấp hơn đáng kể so với đổ xăng.
Ngoài ra, nhiều chương trình ưu đãi của VinFast còn hỗ trợ miễn phí sạc tại trạm công cộng trong thời gian dài, giúp tiết kiệm chi phí sử dụng.
Vì sao VF3 Plus màu hồng được nhiều người lựa chọn?
1. Thiết kế nổi bật
Màu hồng phấn mang lại vẻ ngoài dễ thương, trẻ trung và cá tính.
2. Phù hợp đô thị
Xe nhỏ gọn, dễ quay đầu và dễ đỗ xe trong các thành phố đông đúc.
3. Chi phí sử dụng thấp
Xe điện giúp giảm đáng kể chi phí nhiên liệu và bảo dưỡng.
4. Giá dễ tiếp cận
So với nhiều mẫu ô tô khác, VF3 Plus có giá chỉ khoảng 300 triệu đồng, phù hợp với người mua xe lần đầu.
Kết luận
VinFast VF3 Plus màu hồng là mẫu xe điện mini nổi bật với thiết kế cá tính, chi phí sử dụng thấp và giá bán dễ tiếp cận. Với kiểu dáng nhỏ gọn cùng màu sắc trẻ trung, đây là lựa chọn lý tưởng cho khách hàng trẻ, người sống trong đô thị hoặc gia đình cần một chiếc xe điện nhỏ để di chuyển hàng ngày.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT VINFAST VF3 Màu đỏ
| NỘI DUNG | THÔNG SỐ KỸ THUẬT VF 3 |
| KÍCH THƯỚC | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.075 |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 3.190 x 1.679 x 1.622 |
| Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) | 191 |
| Dung tích khoang chứa hành lý (L) – Có hàng ghế cuối | 36 |
| Dung tích khoang chứa hành lý (L) – Gập hàng ghế cuối | 285 |
| Đường kính quay đầu tối thiểu (m) | 8,1 |
| TẢI TRỌNG | |
| Trọng lượng không tải (kg) | 857 |
| Sức chứa (kg) | 300 |
| Tải trọng hành lý nóc xe (kg) | 50 |
| HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG | |
| ĐỘNG CƠ | |
| Công suất tối đa (kW) | 32 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 110 |
| Tốc độ tối đa (km/h) duy trì 1 phút | 100 km/h khi dung lượng pin >50%, với mọi điều kiện thời tiết |
| Tăng tốc 0 – 50 km/h (s) | 5,3 |
| Tăng tốc 0 – 100 km/h (s) | 19,3 |
| Mức tiêu thụ NL (hỗn hợp) (kWh/100 km) | 9 kWh/100 km (NEDC) |
| PIN | |
| Loại pin | LFP |
| Dung lượng pin (kWh) – khả dụng | 18,64 |
| Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km) – Điều kiện tiêu chuẩn NEDC | 210 |
| Tính năng sạc nhanh | Có |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có |
| Thời gian nạp pin bình thường (giờ) | 5 giờ (10 – 70%) |
| Thời gian nạp pin nhanh (phút) | 36 phút (10 – 70%) |
| THÔNG SỐ TRUYỀN ĐỘNG KHÁC | |
| Cách chuyển số | Tích hợp vào cần lái |
| Dẫn động | RWD |
| Chọn chế độ lái | Có (Eco/Normal) |
| Chế độ thay đổi tốc độ đến dừng | Có (Lăn/Bò) |
| KHUNG GẦM | |
| GIẢM XÓC | |
| Hệ thống treo – trước | Độc lập, MacPherson |
| Hệ thống treo – sau | Phụ thuộc, trục cứng với thanh xoắn Panhard |
| PHANH | |
| Phanh trước | Phanh đĩa, calip nổi |
| Phanh sau | Phanh tang trống |
| VÀNH VÀ LỐP BÁNH XE | |
| Kích thước lốp & La-zăng | 175/75R16 |
| Bộ vá lốp | Có |
| KHUNG GẦM KHÁC | |
| Trợ lực lái | Có |
| Thanh cân bằng trước | Có |
| NGOẠI THẤT | |
| Đèn pha | Halogen |
| Đèn hậu | Halogen |
| Đè n đị nh vị | Halogen |
| Thanh gia cường cửa xe | Có |
| Điều chỉnh cốp sau | Chỉnh cơ |
| Cánh hướng gió | Tích hợp vào cốp |
| Cơ chế đóng mở cổng sạc | Chỉnh cơ |
| NỘI THẤT & TIỆN NGHI | |
| GHẾ TOÀN XE | |
| Số chỗ ngồi | 4 |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ |
| GHẾ LÁI | |
| Ghế lái – điều chỉnh hướng | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Tựa đầu ghế lái | Có – tích hợp |
| GHẾ PHỤ | |
| Ghế phụ – điều chỉnh hướng | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Tựa đầu ghế phụ | Có – tích hợp |
| Lên xuống dễ dàng (lên/xuống từ hàng thứ 2) | Có |
| GHẾ HÀNG 2 | |
| Hàng ghế thứ 2 điều chỉnh gập tỷ lệ | Gập hoàn toàn |
| Tựa đầu ghế hàng 2 | Có – cố định |
| ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ | |
| Hệ thống điều hòa | Chỉnh cơ, 1 vùng |
| Lọc không khí cabin | Lọc bụi |
| Chức năng làm tan sương/tan băng | Có |
| MÀN HÌNH, KẾT NỐI GIẢI TRÍ | |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 10 inch |
| Cổng kết nối USB loại A hàng ghế thứ 2 | Có, 1 cổng 1,5 A |
| Kết nối Wi-Fi | Có (Chỉ dùng cập nhật phần mềm từ xa) |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Khởi động bằng bàn đạp phanh – BEV | Có |
| Các ngôn ngữ hỗ trợ | Tiếng Việt/Tiếng Anh |
| HỆ THỐNG LOA | |
| Hệ thống loa | 2 |
| HỆ THỐNG ĐÈN NỘI THẤT | |
| Đèn trần phía trước | Dạng bóng |
| Tấm che nắng, có gương | Có (Loại không gương) |
| Hộc đựng cốc giữa – hàng ghế trước | 2 |
| NỘI THẤT & TIỆN NGHI KHÁC | |
| Phanh tay | Kích hoạt phanh tay bằng nút P ở cần gạt vô lăng |
| Khay đựng dụng cụ sửa xe | Có (Túi vải) |
| Móc kéo tời | Có (Có thể tách rời) |
| Gương chiếu hậu trong xe | Ngày và đêm (loại thường) |
| AN TOÀN & AN NINH | |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA | Có |
| Chức năng kiểm soát lực kéo TCS | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA | Có |
| Khóa cửa xe tự động khi xe di chuyển | Có (5 km/h) |
| Căng đai khẩn cấp ghế trước | Có |
| Cảnh báo dây an toàn hàng trước và hàng 2 | Ghế phụ trước |
| HỆ THỐNG TÚI KHÍ | |
| Túi khí trước lái và hành khách phía trước | Túi khí trước lái |
| Tính năng khóa động cơ khi có trộm | Có |
| CÁC TÍNH NĂNG ADAS | |
| HỖ TRỢ ĐỖ XE | |
| Hỗ trợ đỗ phía sau | Có |
| Hệ thống camera sau | AFS |
| CÁC TÍNH NĂNG THÔNG MINH | |
| ĐIỀU KHIỂN XE THÔNG MINH (Màn hình, giọng nói, C-App) | |
| Điều khiển chức năng trên xe | Có (Trên màn hình) |
| Chế độ Cắm trại | Có |
| THIẾT LẬP, THEO DÕI VÀ GHI NHỚ HỒ SƠ NGƯỜI LÁI | |
| Đồng bộ và quản lý tài khoản | Có (Màn hình và ứng dụng VinFast) |
| ĐIỀU HƯỚNG – DẪN ĐƯỜNG | |
| Tìm kiếm địa điểm và dẫn đường | Có (Android Auto/Apple Carplay) *Sẽ được cập nhật phần mềm sau |
| Định vị vị trí xe từ xa | Có (Ứng dụng VinFast) |
| AN NINH – AN TOÀN | |
| Đề xuất lịch bảo trì/bảo dưỡng tự động Có (Ứng dụng VinFast) | |
| Theo dõi và hiển thị thông tin tình trạng xe | |
| (Mức pin còn lại, mức nước làm mát,…) | Có (Ứng dụng VinFast) |
| TIỆN ÍCH GIA ĐÌNH VÀ VĂN PHÒNG | |
| Giải trí thông qua đồng bộ với điện thoại | Có (Android Auto/Apple Carplay) *Sẽ được cập nhật phần mềm sau |
| Giải trí âm thanh | Có (Trên màn hình) |
| Tra cứu và truy cập Internet | Có |
| Đồng bộ lịch và danh bạ điện thoại | Có (Màn hình và ứng dụng VinFast) |
| Đồng bộ danh bạ điện thoại | Có (Bluetooth và kết nối dây) |
| CẬP NHẬT PHẦN MỀM TỪ XA | |
| Cập nhật phần mềm miễn phí FOTA | Có (Chỉ màn hình) |
| Cập nhật phần mềm thu phí SOTA | Có (Chỉ màn hình) |
| DỊCH VỤ VỀ XE | |
| Nhận thông báo và đặt dịch vụ hậu mãi | Có (Ứng dụng VinFast) |
| Quản lý gói cước thuê pin trực tuyến | Có (Ứng dụng VinFast) |
Các bài viết liên quan khác:
- Mua Xe Limo Green Trả Góp Giá Tốt Nhất
- Giá xe VinFast Limo Green tháng 3/2026
- BẢNG TÍNH TRẢ GÓP VINFAST LIMO GREEN THEO KỲ HẠN
- Xe Limo Green màu đỏ – Thiết kế nổi bật, lựa chọn xanh cho đô thị hiện đại
- Vinfast Auto Trang Chủ VinFast Việt Nam Giá Xe Ô Tô Điện
- Giá xe VF6 lăn bánh tại Hải Phòng mới nhất 2026
- Giá xe VinFast VF7 lăn bánh tại Hải Phòng mới nhất 2026
- Giá xe VinFast VF8 lăn bánh tại Hải Phòng mới nhất 2026
- Giá xe VF5 lăn bánh tại Hải Phòng 2026 mới nhất
- Giá xe VF3 lăn bánh tại Hải Phòng mới nhất 2026 – Cập nhật chi tiết từng khoản phí
- Giá xe VinFast VF9 lăn bánh tại Hải Phòng 2026 – Bảng giá chi tiết & Ưu đãi mới nhất
- Xe Limo Green màu trắng – Sang trọng, tinh tế và tối ưu cho kinh doanh dịch vụ
- Xe Limo Green Màu Đen Giá Tốt Nhất Việt Nam
- Giá xe VinFast VF9 lăn bánh tại Hà Nội mới nhất 2026


